bình thường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không có gì khác thường, không có gì đặc biệt; ở mức trung bình, phổ biến: Dùng để mô tả trạng thái, tính chất, mức độ phổ biến, quen thuộc, không nổi bật và không gây ngạc nhiên.
- Ở trạng thái hoạt động, vận hành theo cách thông thường: Dùng để chỉ sự hoạt động đúng theo chức năng, quy luật tự nhiên hoặc thói quen thông thường.
Phó từ (dùng làm phần phụ trong câu):
- Thường ngày, theo thói quen thông thường: Dùng để diễn tả một hành động, sự việc xảy ra một cách đều đặn, thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Sức học của em ấy chỉ ở mức bình thường. (Mô tả mức độ học tập trung bình, không xuất sắc cũng không kém.)
- Sau cơn bạo bệnh, sức khỏe ông ấy đã trở lại bình thường. (Chỉ trạng thái khỏe mạnh như trước, không còn bất thường.)
- Đó chỉ là một ngày làm việc bình thường. (Mô tả một ngày không có gì đặc biệt xảy ra.)
Phó từ:
- Bình thường, tôi vẫn đi làm bằng xe buýt. (Chỉ thói quen thường ngày của tôi.)
- Cô ấy bình thường rất ít khi đi muộn. (Diễn tả một đặc điểm, hành vi thường thấy ở cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bình thường thôi": Một cụm từ dùng để trả lời, thể hiện rằng sự việc không có gì đáng chú ý, đáng lo ngại hoặc để an ủi, xoa dịu.
- A: "Cậu có sao không?" - B: "Không, bình thường thôi." (Thể hiện mọi thứ ổn, không có vấn đề gì.)
"Bình thường hóa": (Biến thể động từ) Chỉ hành động đưa một mối quan hệ, tình huống trở lại trạng thái bình thường sau một giai đoạn căng thẳng hoặc bất thường.
- Hai nước đang tiến hành bình thường hóa quan hệ ngoại giao.
Biến thể và từ gần giống
- Bình thường hóa (động từ): Như đã giải thích ở trên.
- Bất thường (tính từ, từ trái nghĩa): Khác với thường lệ, có điều không bình thường.
- Sự việc diễn ra một cách bất thường.
- Thông thường (tính từ): Phổ biến, theo lệ thường.
- Đây là cách làm thông thường nhất.
Từ đồng nghĩa
- Thường lệ: Theo thói quen, lệ thường.
- Phổ thông: Phổ biến, thông thường.
- Tầm thường: (Có sắc thái) Không có gì đặc biệt, đáng chú ý, đôi khi mang nghĩa tiêu cực.
Thành ngữ liên quan
- "Chuyện bình thường như cơm bữa": Thành ngữ ví von chỉ những việc xảy ra hết sức thường xuyên, quen thuộc, giống như bữa cơm hàng ngày.
- Ở thành phố, kẹt xe là chuyện bình thường như cơm bữa.
- t. 1 Không có gì khác thường, không có gì đặc biệt. Sức học bình thường. Thời tiết bình thường. 2 (dùng làm phần phụ trong câu). Thường ngày. Bình thường anh ta vẫn dậy sớm.